Như njin::spline3d, trên mặt phẳng: đường đi của quái 2D, quỹ đạo đạn cong. Tiếp...
#include <njin_spline.h>
Các thuộc tính Public | |
| std::vector< vec2 > | points |
| Các điểm điều khiển. | |
| spline_kind | kind = spline_catmull_rom |
| Loại đường cong. | |
| bool | closed = false |
| Đường kín. | |
| f32 | alpha = 0.5f |
| Như spline3d::alpha. | |
Bảng độ dài (spline_bake() điền, đừng sửa) | |
| std::vector< f32 > | table |
| Độ dài từ đầu đường tới từng mẫu. | |
| i32 | steps = 0 |
| Số mẫu mỗi đoạn. | |
Như njin::spline3d, trên mặt phẳng: đường đi của quái 2D, quỹ đạo đạn cong.