void post_fx_set(context &ctx, const post_fx &fx)
Đặt các hiệu ứng post-processing dựng sẵn.
post_fx post_fx_lerp(const post_fx &a, const post_fx &b, f32 t)
Nội suy giữa hai bộ hiệu ứng, để chuyển mượt (ví dụ vào menu pause).
post_fx post_fx_get(const context &ctx)
Các hiệu ứng đang đặt.
float f32
Số thực 32 bit.
Definition _types.h:28
Các mẫu particle hay dùng, để truyền vào particles_spawn() hoặc gắn thẳng lên entity.
Definition njin_fx.h:147
Các bộ post_fx hay dùng.
Definition njin_post.h:103
post_fx paused()
Menu pause: thế giới mờ và tối phía sau UI.
Definition njin_post.h:186
post_fx hurt()
Bị thương hoặc máu thấp: viền đỏ, hơi nhạt màu.
Definition njin_post.h:175
post_fx vintage()
Ảnh cũ: ngả nâu, hơi mờ nhạt, tối viền.
Definition njin_post.h:131
post_fx retro()
Pixel thô kiểu máy 8-bit, kèm sọc nhẹ.
Definition njin_post.h:163
post_fx dream()
Mơ màng: quầng sáng rộng, màu tươi hơn, tối viền nhẹ.
Definition njin_post.h:142
post_fx glow()
Sáng rực: bloom cho game neon, lửa, phép thuật.
Definition njin_post.h:154
post_fx crt()
Màn hình CRT cũ: cong, sọc, tách màu nhẹ, tối viền.
Definition njin_post.h:106
post_fx noir()
Phim đen trắng: không màu, tương phản cao, tối viền, nhiễu hạt.
Definition njin_post.h:119
Các hiệu ứng post-processing dựng sẵn, áp lên thế giới (không lên UI).
Definition njin_post.h:20
f32 scanline_size
Khoảng cách giữa các sọc, pixel màn hình.
Definition njin_post.h:50
f32 grain
Nhiễu hạt kiểu phim, 0..0.3. 0 là tắt.
Definition njin_post.h:53
f32 dof_focus
Khoảng cách nét nhất.
Definition njin_post.h:64
f32 pixelate
Cỡ ô vuông pixel hóa, pixel màn hình. Dưới 2 là tắt.
Definition njin_post.h:52
f32 blur
Làm mờ cả khung hình, bán kính pixel. 0 là tắt. Cho menu pause.
Definition njin_post.h:47
rgba vignette_color
Màu viền. Đỏ cho hiệu ứng máu thấp.
Definition njin_post.h:35
f32 sepia
Mức ngả màu ảnh cũ, 0..1.
Definition njin_post.h:26
f32 crt_curve
Độ cong kiểu màn CRT, 0..0.3. 0 là tắt.
Definition njin_post.h:51
f32 contrast
Độ tương phản. 1 là giữ nguyên.
Definition njin_post.h:24
f32 dof_radius
Bán kính vùng nét quanh dof_center.
Definition njin_post.h:72
f32 vignette_radius
Bán kính vùng sáng, tính từ tâm (0.7 gần tới cạnh).
Definition njin_post.h:33
f32 dof
Độ mờ tối đa của phần ngoài tiêu điểm, bán kính pixel. 0 là tắt.
Definition njin_post.h:63
f32 vignette_softness
Độ mềm của viền.
Definition njin_post.h:34
f32 saturation
Độ bão hòa. 0 là đen trắng, 1 là giữ nguyên.
Definition njin_post.h:25
f32 vignette
Độ đậm, 0..1. 0 là tắt.
Definition njin_post.h:32
f32 bloom_threshold
Chỉ vùng sáng hơn mức này (0..1) mới tỏa sáng.
Definition njin_post.h:41
rgba tint
Màu nhân vào cả khung hình.
Definition njin_post.h:27
f32 dof_range
Nét hoàn toàn trong khoảng dof_focus ± dof_range.
Definition njin_post.h:65
f32 chromatic
Tách màu đỏ/xanh ở rìa, pixel. 0 là tắt. 2–6 cho cú đánh mạnh.
Definition njin_post.h:48
f32 dof_falloff
Quãng mờ dần từ nét đến mờ nhất, sau dof_range (hay dof_radius).
Definition njin_post.h:66
rgba dof_haze
Màu phủ lên phần ngoài tiêu điểm, đậm theo độ mờ; a là độ đậm ở chỗ mờ nhất.
Definition njin_post.h:75
f32 brightness
Độ sáng cộng thêm, -1..1. 0 là tắt.
Definition njin_post.h:23
f32 scanlines
Độ đậm của sọc ngang kiểu màn CRT, 0..1. 0 là tắt.
Definition njin_post.h:49
vec3 dof_center
Tâm vùng nét, đơn vị 3D, khi dof_radius > 0: độ nét tính theo khoảng cách từ mỗi điểm của cảnh tới đâ...
Definition njin_post.h:71
f32 bloom_radius
Độ tỏa. 1 là mặc định, 2 là rộng gấp đôi.
Definition njin_post.h:42
f32 bloom
Độ mạnh. 0 là tắt, 0.5–1.5 là thường dùng.
Definition njin_post.h:40
Màu gồm đỏ, xanh lá, xanh dương và alpha.
Definition _types.h:64
Vector 3 chiều.
Definition _types.h:47