njin
Engine 2D gọn nhẹ để tự tay làm game theo ý mình. Vibe coding cũng ổn luôn
Loading...
Searching...
No Matches
njin::fx Namespace Tham chiếu

Các mẫu particle hay dùng, để truyền vào particles_spawn() hoặc gắn thẳng lên entity. Tiếp...

Các hàm

particle_emitter explosion ()
 Vụ nổ: tỏa mọi hướng, nhanh, vàng cam chuyển đỏ sẫm, sáng (additive).
particle_emitter sparks ()
 Tia lửa: nhỏ, rất nhanh, rơi theo trọng lực.
particle_emitter dust ()
 Bụi: bay lên chậm, xám nâu, mờ dần.
particle_emitter smoke ()
 Khói: bay lên, nở to, mờ dần.
particle_emitter fire ()
 Lửa: ngọn lửa phát liên tục, bay lên, vàng chuyển đỏ, sáng (additive).
particle_emitter sparkle ()
 Lấp lánh: hạt nhỏ xoay, trôi nhẹ, sáng.
particle_emitter debris ()
 Mảnh vỡ: khối vuông văng lên rồi rơi, xoay.
particle_emitter splash ()
 Máu hoặc chất lỏng bắn: giọt đỏ văng ra rồi rơi.
particle_emitter rain ()
 Mưa: vệt rơi nhanh, phủ một vùng rộng.
particle_emitter snow ()
 Tuyết: bông trắng rơi chậm, lắc nhẹ.
particle_emitter trail ()
 Vệt đuôi: hạt để lại phía sau khi entity di chuyển (tên lửa, phi tiêu, sao băng).

Mô tả chi tiết

Các mẫu particle hay dùng, để truyền vào particles_spawn() hoặc gắn thẳng lên entity.

Là giá trị thường: sửa thoải mái trước khi dùng.

smoke.color_start = {0.3f, 0.3f, 0.35f, 0.6f};
reg.emplace<njin::particle_emitter>(chimney, smoke); // phát liên tục
entt::entity particles_spawn(context &ctx, const particle_emitter &preset, vec2 pos, i32 count)
Tạo một entity tại pos chỉ để phát một loạt count hạt, theo mẫu preset, rồi tự hủy khi hạt cuối cùng ...
particle_emitter smoke()
Khói: bay lên, nở to, mờ dần.
Definition njin_fx.h:206
particle_emitter explosion()
Vụ nổ: tỏa mọi hướng, nhanh, vàng cam chuyển đỏ sẫm, sáng (additive).
Definition njin_fx.h:151
Nguồn phát hạt: nổ, bụi, tia lửa, khói.
Definition njin_particles.h:57
rgba color_start
Màu lúc sinh.
Definition njin_particles.h:90

Thông tin về hàm

◆ explosion()

particle_emitter njin::fx::explosion ( )
inline

Vụ nổ: tỏa mọi hướng, nhanh, vàng cam chuyển đỏ sẫm, sáng (additive).

Nổ bằng particles_spawn() với 40–80 hạt.

Giá trị trả về
Emitter đã cấu hình.

◆ sparks()

particle_emitter njin::fx::sparks ( )
inline

Tia lửa: nhỏ, rất nhanh, rơi theo trọng lực.

Cho kim loại va chạm, đạn trúng tường. Nổ 10–25 hạt; chỉnh angle/spread để bắn về một phía.

Giá trị trả về
Emitter đã cấu hình.

◆ dust()

particle_emitter njin::fx::dust ( )
inline

Bụi: bay lên chậm, xám nâu, mờ dần.

Cho bước chạy, tiếp đất, trượt. Nổ 6–12 hạt dưới chân.

Giá trị trả về
Emitter đã cấu hình.

◆ smoke()

particle_emitter njin::fx::smoke ( )
inline

Khói: bay lên, nở to, mờ dần.

Phát liên tục khoảng 15–30 hạt mỗi giây.

Giá trị trả về
Emitter đã cấu hình.

◆ fire()

particle_emitter njin::fx::fire ( )
inline

Lửa: ngọn lửa phát liên tục, bay lên, vàng chuyển đỏ, sáng (additive).

Giá trị trả về
Emitter đã cấu hình.

◆ sparkle()

particle_emitter njin::fx::sparkle ( )
inline

Lấp lánh: hạt nhỏ xoay, trôi nhẹ, sáng.

Cho nhặt đồ, phép thuật, hồi máu. Nổ 12–20 hạt, hoặc phát liên tục quanh vật phẩm.

Giá trị trả về
Emitter đã cấu hình.

◆ debris()

particle_emitter njin::fx::debris ( )
inline

Mảnh vỡ: khối vuông văng lên rồi rơi, xoay.

Cho thùng vỡ, đá vỡ. Nổ 8–16 hạt; đổi color_start/color_end theo vật liệu.

Giá trị trả về
Emitter đã cấu hình.

◆ splash()

particle_emitter njin::fx::splash ( )
inline

Máu hoặc chất lỏng bắn: giọt đỏ văng ra rồi rơi.

Nổ 10–20 hạt, hướng angle theo chiều cú đánh.

Giá trị trả về
Emitter đã cấu hình.

◆ rain()

particle_emitter njin::fx::rain ( )
inline

Mưa: vệt rơi nhanh, phủ một vùng rộng.

Gắn lên entity đi theo camera, đặt area bằng bề ngang màn hình (và lớn hơn một chút).

Giá trị trả về
Emitter đã cấu hình.

◆ snow()

particle_emitter njin::fx::snow ( )
inline

Tuyết: bông trắng rơi chậm, lắc nhẹ.

Dùng như rain().

Giá trị trả về
Emitter đã cấu hình.

◆ trail()

particle_emitter njin::fx::trail ( )
inline

Vệt đuôi: hạt để lại phía sau khi entity di chuyển (tên lửa, phi tiêu, sao băng).

Phát liên tục, không bay, chỉ nhỏ dần và mờ dần.

Giá trị trả về
Emitter đã cấu hình.