Các mẫu particle hay dùng, để truyền vào particles_spawn() hoặc gắn thẳng lên entity. Tiếp...
Các hàm | |
| particle_emitter | explosion () |
| Vụ nổ: tỏa mọi hướng, nhanh, vàng cam chuyển đỏ sẫm, sáng (additive). | |
| particle_emitter | sparks () |
| Tia lửa: nhỏ, rất nhanh, rơi theo trọng lực. | |
| particle_emitter | dust () |
| Bụi: bay lên chậm, xám nâu, mờ dần. | |
| particle_emitter | smoke () |
| Khói: bay lên, nở to, mờ dần. | |
| particle_emitter | fire () |
| Lửa: ngọn lửa phát liên tục, bay lên, vàng chuyển đỏ, sáng (additive). | |
| particle_emitter | sparkle () |
| Lấp lánh: hạt nhỏ xoay, trôi nhẹ, sáng. | |
| particle_emitter | debris () |
| Mảnh vỡ: khối vuông văng lên rồi rơi, xoay. | |
| particle_emitter | splash () |
| Máu hoặc chất lỏng bắn: giọt đỏ văng ra rồi rơi. | |
| particle_emitter | rain () |
| Mưa: vệt rơi nhanh, phủ một vùng rộng. | |
| particle_emitter | snow () |
| Tuyết: bông trắng rơi chậm, lắc nhẹ. | |
| particle_emitter | trail () |
| Vệt đuôi: hạt để lại phía sau khi entity di chuyển (tên lửa, phi tiêu, sao băng). | |
Các mẫu particle hay dùng, để truyền vào particles_spawn() hoặc gắn thẳng lên entity.
Là giá trị thường: sửa thoải mái trước khi dùng.
|
inline |
Vụ nổ: tỏa mọi hướng, nhanh, vàng cam chuyển đỏ sẫm, sáng (additive).
Nổ bằng particles_spawn() với 40–80 hạt.
|
inline |
Tia lửa: nhỏ, rất nhanh, rơi theo trọng lực.
Cho kim loại va chạm, đạn trúng tường. Nổ 10–25 hạt; chỉnh angle/spread để bắn về một phía.
|
inline |
Bụi: bay lên chậm, xám nâu, mờ dần.
Cho bước chạy, tiếp đất, trượt. Nổ 6–12 hạt dưới chân.
|
inline |
Khói: bay lên, nở to, mờ dần.
Phát liên tục khoảng 15–30 hạt mỗi giây.
|
inline |
Lửa: ngọn lửa phát liên tục, bay lên, vàng chuyển đỏ, sáng (additive).
|
inline |
Lấp lánh: hạt nhỏ xoay, trôi nhẹ, sáng.
Cho nhặt đồ, phép thuật, hồi máu. Nổ 12–20 hạt, hoặc phát liên tục quanh vật phẩm.
|
inline |
Mảnh vỡ: khối vuông văng lên rồi rơi, xoay.
Cho thùng vỡ, đá vỡ. Nổ 8–16 hạt; đổi color_start/color_end theo vật liệu.
|
inline |
Máu hoặc chất lỏng bắn: giọt đỏ văng ra rồi rơi.
Nổ 10–20 hạt, hướng angle theo chiều cú đánh.
|
inline |
Mưa: vệt rơi nhanh, phủ một vùng rộng.
Gắn lên entity đi theo camera, đặt area bằng bề ngang màn hình (và lớn hơn một chút).
|
inline |
|
inline |
Vệt đuôi: hạt để lại phía sau khi entity di chuyển (tên lửa, phi tiêu, sao băng).
Phát liên tục, không bay, chỉ nhỏ dần và mờ dần.