Tham số đầy đủ cho texture_draw_ex(). Tiếp...
#include <njin_draw.h>
Các thuộc tính Public | |
| vec2 | pos {} |
| Vị trí của điểm neo origin. | |
| rect | source {} |
| Vùng trong ảnh, tính bằng pixel. | |
| vec2 | scale {1.0f, 1.0f} |
| Tỉ lệ theo từng trục. | |
| vec2 | origin {} |
| Điểm neo, tính theo tỉ lệ kích thước: {0, 0} là góc trên trái, {0.5,
0.5} là tâm. | |
| f32 | rotation = 0.0f |
| Góc xoay tính bằng độ, theo chiều kim đồng hồ. | |
| bool | flip_x = false |
| Lật ngang. | |
| bool | flip_y = false |
| Lật dọc. | |
| rgba | tint {1.0f, 1.0f, 1.0f, 1.0f} |
| Màu nhân vào ảnh. | |
Tham số đầy đủ cho texture_draw_ex().
| rect njin::texture_draw_desc::source {} |
Vùng trong ảnh, tính bằng pixel.
Kích thước 0 là cả ảnh. Dùng cho sprite sheet.
| vec2 njin::texture_draw_desc::scale {1.0f, 1.0f} |
Tỉ lệ theo từng trục.
Giá trị âm là lật.