std::int32_t i32
Số nguyên có dấu 32 bit.
Definition _types.h:14
float f32
Số thực 32 bit.
Definition _types.h:28
Định danh của một action nhập liệu, tạo bởi action_register().
Definition _types.h:85
Định danh của một axis nhập liệu, tạo bởi axis_register().
Definition _types.h:93
Vector 2 chiều. Dùng cho vị trí, kích thước, độ dời.
Definition _types.h:39