Bộ đếm thời gian, đường cong chuyển động và chuyển giá trị mượt. Tiếp...
Classes | |
| struct | njin::timer |
| Bộ đếm thời gian: báo khi hết giờ. Tiếp... | |
| struct | njin::tween< T > |
| Chuyển mượt một giá trị từ from đến to trong duration giây. Tiếp... | |
Enumerations | |
| enum class | njin::ease { ease::linear , ease::in_quad , ease::out_quad , ease::in_out_quad , ease::in_cubic , ease::out_cubic , ease::in_out_cubic , ease::in_sine , ease::out_sine , ease::in_out_sine , ease::in_back , ease::out_back , ease::out_bounce , ease::out_elastic } |
| Đường cong chuyển động của tween. Tiếp... | |
Các hàm | |
| f32 | njin::ease_apply (ease curve, f32 t) |
| Áp đường cong lên tiến độ t. | |
Bộ đếm thời gian, đường cong chuyển động và chuyển giá trị mượt.
|
strong |
Đường cong chuyển động của tween.
in là chậm lúc đầu, out là chậm lúc cuối, in_out là chậm cả hai đầu.